sack up
Định nghĩa
Động từ (thường dùng trong tiếng lóng hoặc khẩu ngữ): - Kiếm được, thu được (lợi nhuận): "sack up" có nghĩa là kiếm được một khoản tiền lời hoặc lợi nhuận ròng sau khi hoàn thành một công việc kinh doanh hoặc giao dịch. Từ này thường được dùng để chỉ việc tích lũy tài sản hoặc tiền bạc một cách đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã kiếm được 1 triệu đô la lợi nhuận từ dự án mới.)
- (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã tích lũy được một khoản tiết kiệm kha khá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sack up a profit": kiếm được lợi nhuận.
- The startup sacked up a huge profit in its first year. (Công ty khởi nghiệp đã kiếm được lợi nhuận khổng lồ trong năm đầu tiên.)
- "to sack up cash": thu về tiền mặt.
- They sacked up cash quickly by selling the old equipment. (Họ đã thu về tiền mặt nhanh chóng bằng cách bán thiết bị cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sack (n): túi, bao tải (thường dùng để đựng đồ).
- He carried a sack of potatoes. (Anh ấy mang một bao tải khoai tây.)
- Sack (v): sa thải, đuổi việc (không liên quan đến nghĩa kiếm tiền).
- The company sacked 50 employees. (Công ty đã sa thải 50 nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Clear: thu về, kiếm được (lợi nhuận ròng).
- The business cleared $500,000 last year. (Doanh nghiệp đã thu về 500.000 đô la lợi nhuận ròng năm ngoái.)
- Net: thu được (sau khi trừ chi phí).
- She netted $2,000 from the sale. (Cô ấy thu được 2.000 đô la từ vụ bán hàng.)
- Rake in: kiếm được nhiều tiền (thường là một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng).
- The movie raked in millions at the box office. (Bộ phim đã kiếm được hàng triệu đô la tại phòng vé.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sack out: đi ngủ (thường là ngủ say sau khi mệt mỏi).
- After the long trip, he sacked out on the couch. (Sau chuyến đi dài, anh ấy ngủ say trên ghế sofa.)
- Sack up (nghĩa khác): đóng gói, thu dọn đồ đạc vào bao tải.
- They sacked up all the leaves in the garden. (Họ đã đóng gói tất cả lá cây trong vườn vào bao tải.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the sack: đi ngủ.
- I'm exhausted, I'm going to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ.)
- Sack race: trò chơi nhảy bao bố (một trò chơi dân gian).
- The kids enjoyed the sack race at the party. (Bọn trẻ thích thú với trò nhảy bao bố tại bữa tiệc.)